death seat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí ghế ngồi rất nguy hiểm trong xe ô tô: Chỉ cụ thể ghế ngồi ở vị trí bên cạnh người lái xe (ghế trước, bên phải ở các nước lái xe bên trái). Thuật ngữ này xuất phát từ quan niệm rằng đây là vị trí dễ bị thương nặng nhất đối với hành khách trong trường hợp xảy ra tai nạn xe cộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For safety, children should never sit in the death seat. (Vì an toàn, trẻ em không bao giờ nên ngồi ở ghế nguy hiểm.)
- He always asks his passengers to fasten their seatbelts, especially the one in the death seat. (Anh ấy luôn yêu cầu hành khách thắt dây an toàn, đặc biệt là người ngồi ở ghế nguy hiểm.)
- Statistics once showed that the death seat had a higher fatality rate in collisions. (Thống kê từng cho thấy ghế nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao hơn trong các vụ va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí để nói về an toàn giao thông, nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm ẩn của một vị trí cụ thể trong xe.
- Cách dùng này phản ánh nhận thức lịch sử trước khi các tiêu chuẩn an toàn như túi khí cho ghế phụ trở nên phổ biến.
Biến thể và từ gần giống
- Passenger seat (n): ghế hành khách (cách gọi trung lập, chỉ vị trí, không hàm ý về mức độ nguy hiểm).
- Please put your bag on the passenger seat. (Hãy để túi của bạn lên ghế hành khách.)
- Front passenger seat (n): ghế hành khách phía trước (cách gọi rõ ràng hơn về vị trí).
Từ đồng nghĩa
- Suicide seat (n, thông tục): ghế tự sát (một cách gọi thông tục khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự nguy hiểm).
Lưu ý
- "Death seat" là một thuật ngữ mang tính cảnh báo và gây ấn tượng mạnh. Trong giao tiếp thông thường hoặc hướng dẫn an toàn chính thức, người ta thường dùng các cụm từ trung lập hơn như "front passenger seat".
- Mức độ an toàn thực tế của vị trí này đã được cải thiện đáng kể nhờ các công nghệ như túi khí, dây an toàn có cảm biến và thiết kế khung xe hiện đại.
Noun
- vị trí ghế ngồi rất nguy hiểm trong xe (ghế bên cạnh lái xe)